|
 |
Trần Quang Thiện
|
|
503 |
11,117 |
|
 |
Phạm Đăng Quang
|
|
31 |
2,148 |
|
 |
Nguyễn Trần Nguyên
|
|
41 |
1,325 |
|
 |
Bùi Yến Liên
|
|
88 |
5,259 |
|
 |
Nguyễn Trần Nguyên
|
|
127 |
3,483 |
|
 |
Nguyễn Nhật Anh
|
|
233 |
5,491 |
|
 |
Trần Vân Anh
|
|
253 |
7,637 |
|
 |
Bùi Việt Phương
|
|
1 |
164 |
|
 |
Nguyễn Minh Thành
|
|
1 |
337 |
|
 |
Bùi Đức Việt
|
|
3 |
424 |
|
 |
Trần Quang Thiện
|
|
194 |
7,816 |
|
 |
Nguyễn Phương Quỳnh
|
|
11 |
606 |
|
 |
Nguyễn Phương Quỳnh
|
|
1 |
228 |
|
 |
Phạm Ngọc Hoàng Việt
|
|
8 |
327 |
|
 |
Nguyễn Vũ Thắng
|
|
12 |
442 |
|
 |
Bùi Đức Việt
|
|
6 |
497 |
|
 |
Phạm Ngọc Hoàng Việt
|
|
7 |
398 |
 |
 |
Đỗ Thùy Linh
|
Lý do: out-of-date
|
|
 |
Phạm Ngọc Hoàng Việt
|
|
43 |
1,461 |
 |
 |
Nguyễn Tuấn Anh
|
|
|
 |
Bùi Xuân Dũng
|
|
24 |
594 |
|
 |
Nguyễn Tuấn Anh
|
|
0 |
254 |
|
 |
Phạm Anh Thái
|
|
90 |
2,489 |
|
 |
Vũ Việt Dương
|
|
10 |
726 |
|
 |
Bùi Đức Việt
|
|
7 |
440 |
|
 |
Đặng Tiến Long
|
|
51 |
1,053 |
|
 |
Bùi Xuân Dũng
|
|
0 |
237 |
|
 |
Bùi Xuân Dũng
|
|
0 |
275 |
|
 |
Hoàng Bảo Long
|
|
8 |
668 |
|
 |
Phạm Đăng Quang
|
|
5 |
577 |
|
 |
Nguyễn Hồng Ân
|
|
5 |
576 |
|
 |
Phạm Ngọc Hoàng Việt
|
|
4 |
442 |